hữu tỉ

hữu tỉ

Số 0.75 là một số hữu tỉ vì nó có thể viết thành phân số 3/4.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học): Thuộc về tỉ số, có thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên (với mẫu số khác không). "hữu tỉ" thuật ngữ dùng để chỉ các số có thể viết được dưới dạng phân số a/b, trong đó a b các số nguyên b ≠ 0.
    • Mở rộng: Mang tính chất có thể so sánh, đo lường được một cách chính xác theo tỉ lệ.
dụ sử dụng
  • (Các số này thỏa mãn định nghĩa về tỉ số của hai số nguyên.)
  • (Trong toán học, Q ký hiệu chuẩn cho tập hợp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "số hữu tỉ": thuật ngữ chính xác trong toán học để phân biệt với số vô tỉ.

    • Không phải tất cả các số thập phân đều số hữu tỉ; dụ, số π số vô tỉ.không thể biểu diễn dưới dạng phân số a/b hữu hạn.)
  • "trường số hữu tỉ": cấu trúc đại số bao gồm tất cả các số hữu tỉ.

    • Trường số hữu tỉ một trong những cấu trúc cơ bản của đại số. ( đóng vai trò nền tảng trong lý thuyết số.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô tỉ (tính từ): không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyêntrái nghĩa của "hữu tỉ".

    • Số √2 một số vô tỉ không thể viết thành phân số chính xác. ( phần thập phânhạn không tuần hoàn.)
  • Tỉ số (danh từ): quan hệ về số lượng giữa hai đại lượng.

    • Tỉ số giữa chiều dài chiều rộng 3:2. (Đây một phép so sánh định lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hữu hạn: giới hạn, có thể đếm được (trong ngữ cảnh mở rộng, không chính xác bằng "hữu tỉ").
  • Đo lường được: có thể xác định bằng số liệu cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "hữu tỉ" chủ yếu thuật ngữ chuyên ngành toán học, ít xuất hiện trong thành ngữ đời thường.